Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu nâng cao năng suất và sức cạnh tranh ngày càng lớn, xây dựng nền nông nghiệp bền vững đang trở thành mục tiêu quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là những động lực then chốt, giúp nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh của nông sản.
Theo Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu phát triển mạnh công nghệ cao, công nghệ sinh học, cơ giới hóa và chuyển đổi số, từng bước hình thành xây dựng nền nông nghiệp bền vững, hiện đại.
Mục lục bài viết
1. Khoa học công nghệ – nền tảng xây dựng nền nông nghiệp bền vững
Tại hội nghị triển khai kế hoạch thực hiện chiến lược ngày 22/2/2023, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Phùng Đức Tiến nhấn mạnh vai trò quyết định của khoa học công nghệ đối với vị thế của quốc gia và sự phát triển của toàn ngành.
Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp bền vững, bởi sản xuất nông nghiệp hiện nay không chỉ cần tăng sản lượng mà còn phải sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm tác động đến môi trường và nâng cao giá trị sản phẩm.
Theo kế hoạch, đến năm 2030, đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng ngành nông nghiệp được đặt mục tiêu trên 50%. Tỷ lệ giá trị sản phẩm nông nghiệp được sản xuất theo quy trình VietGAP hoặc tương đương trở lên đạt trên 40%.
Những mục tiêu này cho thấy định hướng phát triển nông nghiệp đang chuyển mạnh từ tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả dựa trên khoa học công nghệ.

2. Thực trạng nghiên cứu khoa học phục vụ nông nghiệp bền vững
Một trong những yêu cầu quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp bền vững là đưa kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất.
Theo kế hoạch được đề ra, tỷ lệ kết quả các nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sản phẩm như giống, vật tư đầu vào, quy trình công nghệ, thiết bị và tiến bộ kỹ thuật được ứng dụng vào thực tiễn đạt trên 90% vào năm 2025 và trên 95% vào năm 2030.
Bên cạnh đó, ít nhất 60% kết quả nghiên cứu được công nhận tiến bộ kỹ thuật và áp dụng vào sản xuất. Khoảng 15% kết quả nghiên cứu được đăng ký bản quyền sáng tạo hoặc sở hữu trí tuệ.
Tổng giá trị chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu từ các viện nghiên cứu, trường đại học thuộc Bộ cho doanh nghiệp cũng được đặt mục tiêu tăng 20% trong giai đoạn 2021-2025 và 35% trong giai đoạn 2026-2030.
Tuy nhiên, hoạt động nghiên cứu khoa học vẫn còn một số hạn chế. Việc phối hợp giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và địa phương chưa thực sự chặt chẽ. Một số cơ sở nghiên cứu chưa chủ động trong việc nhận đơn đặt hàng từ doanh nghiệp và đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường.
Do đó, việc tăng cường liên kết giữa khoa học công nghệ, doanh nghiệp và sản xuất nông nghiệp là yêu cầu cần thiết để các kết quả nghiên cứu tạo ra giá trị thực tế – xây dựng nền nông nghiệp bền vững.
3. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao hướng đến nền nông nghiệp bền vững
Một trong những định hướng quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp bền vững là phát triển các vùng sản xuất ứng dụng công nghệ cao.
Theo kế hoạch, đến năm 2030, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu có khoảng 200 doanh nghiệp công nghệ cao và 50-100 vùng nông nghiệp công nghệ cao.
Các mô hình này sẽ góp phần đưa công nghệ tiên tiến vào sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản, đồng thời sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực như đất đai, nước và lao động.
Nông nghiệp công nghệ cao cũng tạo điều kiện hình thành các chuỗi sản xuất có khả năng kiểm soát tốt hơn từ khâu giống, chăm sóc, thu hoạch, bảo quản đến chế biến và tiêu thụ. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị nông sản và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Bên cạnh đó, các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sinh thái và nông nghiệp tuần hoàn được kỳ vọng trở thành hướng phát triển phù hợp với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

4. Ứng dụng công nghệ sinh học trong xây dựng nền nông nghiệp bền vững
Công nghệ sinh học được xác định là một trong những lĩnh vực trọng tâm trong chiến lược phát triển khoa học công nghệ nông nghiệp.
Ngành nông nghiệp định hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học thế hệ mới, công nghệ gen và các chế phẩm sinh học phục vụ sản xuất. Đồng thời, làm chủ công nghệ tế bào thực vật trong nhân giống cây trồng sạch bệnh ở quy mô công nghiệp, hướng tới giảm giá thành so với phương pháp truyền thống.
Các công nghệ như chỉ thị phân tử và chỉnh sửa gen cũng được định hướng ứng dụng để tạo ra giống cây trồng, vật nuôi có những đặc tính được cải tiến.
Việc ứng dụng công nghệ sinh học không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn góp phần tạo ra nguồn giống chất lượng, giảm phụ thuộc vào các phương pháp sản xuất truyền thống và hướng tới nền sản xuất hiệu quả hơn.
Đây là một trong những nền tảng cần thiết để xây dựng nền nông nghiệp bền vững trong thời đại số.
5. Đẩy mạnh cơ giới hóa và chuyển đổi số trong nông nghiệp
Cơ giới hóa và chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong phương thức sản xuất nông nghiệp.
Ngành nông nghiệp định hướng xây dựng các mô hình trình diễn về cơ giới hóa đồng bộ trong sản xuất, bảo quản và chế biến nông sản. Các công nghệ và thiết bị tiên tiến có mức độ cơ giới hóa, tự động hóa cao sẽ được nghiên cứu, ứng dụng và nhân rộng.
Song song với đó, chuyển đổi số được đẩy mạnh thông qua việc xây dựng các công cụ số hóa, tạo lập dữ liệu lớn và ứng dụng dữ liệu vào quản lý sản xuất.
Đây là một trong những nền tảng cần thiết để xây dựng nền nông nghiệp bền vững trong thời đại số.
Việc kết hợp cơ giới hóa, tự động hóa và chuyển đổi số trong nông nghiệp sẽ góp phần giảm chi phí, tiết kiệm nguồn lực và nâng cao hiệu quả sản xuất, qua đó tạo nền tảng cho quá trình xây dựng nền nông nghiệp bền vững.
6. 8 giải pháp trọng tâm xây dựng nền nông nghiệp bền vững
Để thực hiện các mục tiêu đề ra, ngành nông nghiệp xác định 8 nhóm giải pháp trọng tâm:
Thứ nhất, phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là đào tạo và giữ chân đội ngũ nhân lực chất lượng cao.
Thứ hai, xây dựng và đồng bộ cơ sở dữ liệu trong nông nghiệp, tạo nền tảng cho nghiên cứu, quản lý và chuyển đổi số.
Thứ ba, sử dụng hiệu quả trang thiết bị và cơ sở vật chất, trong đó có hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm.
Thứ tư, tăng cường phối hợp giữa các đơn vị nghiên cứu, viện và trường, nhằm nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học.
Thứ năm, tối ưu tài nguyên đất đai và những hoạt động nghiên cứu có khả năng thương mại hóa.
Thứ sáu, rà soát và bổ sung cơ chế, chính sách đối với các đơn vị tự chủ tài chính.
Thứ bảy, bổ sung nguồn kinh phí từ địa phương, nguồn xã hội hóa và nguồn vốn FDI cho nghiên cứu khoa học.
Thứ tám, đẩy mạnh hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ, đưa những kết quả nghiên cứu có giá trị vào thực tiễn sản xuất.

Các giải pháp này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, từ phát triển con người, cơ sở dữ liệu, cơ sở vật chất đến nguồn vốn, hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ. Đây là những yếu tố cần thiết để tạo nền tảng lâu dài cho xây dựng nền nông nghiệp bền vững.
7. Phát triển nguồn nhân lực cho nông nghiệp hiện đại
Con người là yếu tố quan trọng quyết định khả năng ứng dụng và làm chủ công nghệ trong sản xuất nông nghiệp. Khi khoa học công nghệ ngày càng tham gia sâu vào quá trình sản xuất, nhu cầu về nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn và khả năng tiếp cận công nghệ cũng ngày càng lớn.
Bên cạnh việc đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ, ngành nông nghiệp cần chú trọng đào tạo đội ngũ có khả năng nghiên cứu, ứng dụng, quản lý và chuyển giao công nghệ.
Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ giúp các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở sản xuất chủ động hơn trong quá trình đổi mới sáng tạo, từ đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của xây dựng nền nông nghiệp bền vững Việt Nam.

Lời kết
Xây dựng nền nông nghiệp bền vững không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là định hướng lâu dài của ngành nông nghiệp Việt Nam. Trong quá trình này, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, nông nghiệp công nghệ cao, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực sẽ đóng vai trò quan trọng.
Việc đưa các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, tăng cường liên kết giữa viện, trường và doanh nghiệp, đồng thời sử dụng hiệu quả tài nguyên sẽ giúp ngành nông nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh.
Nếu được triển khai đồng bộ, những định hướng trên sẽ tạo nền tảng để Việt Nam từng bước xây dựng nền nông nghiệp bền vững, hiện đại, xanh và có khả năng thích ứng tốt hơn với những thay đổi của thị trường và môi trường.
Bài viết liên quan:
- Xu hướng mới trong nền nông nghiệp công nghệ cao hiện đại nhất ở Việt Nam
- Nông Nghiệp Công Nghệ Cao tại Nhật: Học gì và làm gì?
- Nông nghiệp công nghệ cao: Khởi nghiệp của 9X Gia Lai
