Điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương (HUIT) năm 2026 đã chính thức được công bố, khép lại hành trình chờ đợi đầy hồi hộp của hàng ngàn sĩ tử. Liệu mức điểm của ngành học bạn mơ ước có nhiều biến động so với năm trước? Hãy cùng Tuaf hệ từ xa cập nhật ngay bảng điểm chi tiết trong bài viết dưới đây để nhanh chóng nắm bắt cơ hội trúng tuyển của mình nhé!
Mục lục bài viết
1. Tổng quan về Trường Đại học Công Thương (HUIT)
Trường Đại học Công Thương TP.HCM (HUIT) là cơ sở giáo dục công lập trực thuộc Bộ Công Thương. Trường được thành lập từ ngày 9/9/1982 và trước đây được biết đến rộng rãi với tên gọi Đại học Công nghiệp Thực phẩm. Đến tháng 7/2023, trường chính thức đổi tên như hiện tại.
HUIT nổi bật với mô hình đào tạo đa ngành cùng thế mạnh cốt lõi là ở lĩnh vực công nghiệp, thương mại và công nghệ thực phẩm. Quy mô đào tạo của trường rất lớn với hơn 30.000 sinh viên. Hiện tại, trường cung cấp 34 ngành đại học, 12 ngành thạc sĩ và 7 ngành tiến sĩ.

Về cơ sở vật chất, HUIT sở hữu 7 cơ sở khang trang tại TP.HCM và 1 trung tâm thực nghiệm ở Trà Vinh. Trụ sở chính tọa lạc tại 140 Lê Trọng Tấn, quận Tân Phú. Toàn bộ không gian học tập và thực hành đều được trang bị hệ thống máy móc, thiết bị hiện đại.
Với bề dày lịch sử và chất lượng giảng dạy uy tín, sức hút của HUIT luôn ở mức cao. Số lượng hồ sơ đổ về lớn khiến mức điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương luôn có tính cạnh tranh gắt gao.
2. Thông tin tuyển sinh HUIT năm 2026
Năm 2026, trường tiếp tục áp dụng đa dạng các phương thức xét tuyển nhằm mở rộng tối đa cơ hội cho thí sinh. Để có cái nhìn tổng quan, bạn hãy theo dõi chi tiết các phương thức tuyển sinh cùng mức điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương tương ứng được tổng hợp ngay dưới đây:
2.1 Phương thức tuyển sinh
Để tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các sĩ tử, HUIT tiếp tục áp dụng đa dạng các phương thức xét tuyển. Bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây để chọn cho mình lộ trình nộp hồ sơ lợi thế nhất trước khi đối chiếu với mức điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương:
| STT | Phương thức tuyển sinh | Tiêu chí xét tuyển cơ bản |
| 1 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | Dựa trên điểm thi các môn thuộc tổ hợp xét tuyển trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026. |
| 2 | Xét kết quả học bạ THPT | Đánh giá dựa trên kết quả học tập (điểm tổng kết) của cả 3 năm học THPT gồm lớp 10, 11 và 12. |
| 3 | Xét điểm thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM | Sử dụng kết quả bài thi từ kỳ thi Đánh giá năng lực do Đại học Quốc gia TP.HCM tổ chức. |
| 4 | Xét điểm thi ĐGNL ĐH Sư phạm TP.HCM | Sử dụng kết quả bài thi từ kỳ thi Đánh giá năng lực chuyên biệt của Đại học Sư phạm TP.HCM. |
2.2 Tổ hợp xét tuyển
Bên cạnh phương thức xét tuyển, việc chọn đúng tổ hợp môn thế mạnh là yếu tố rất quan trọng. Dưới đây là danh sách các tổ hợp môn được HUIT áp dụng trong năm học này:
| Mã tổ hợp | Các môn xét tuyển chi tiết |
| A00 | Toán, Vật lý, Hóa học |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
| B00 | Toán, Hóa học, Sinh học |
| B08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh |
| C01 | Ngữ văn, Toán, Vật lý |
| C02 | Ngữ văn, Toán, Hóa học |
| C14 | Ngữ văn, Toán, Giáo dục công dân |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D10 | Toán, Địa lý, Tiếng Anh |
| D15 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| X26 | Tổ hợp xét tuyển theo bài thi đánh giá năng lực riêng |
Lưu ý: Thí sinh nên tận dụng các tổ hợp có môn tiếng Anh (như D01, A01) nếu có chứng chỉ quốc tế. HUIT thường có những chính sách quy đổi điểm thưởng rất có lợi cho nhóm này.
2.3 Chỉ tiêu tuyển sinh
Năm 2026, HUIT tiến hành xét tuyển 39 ngành học với tổng cộng 9.500 chỉ tiêu. Trong đó bao gồm khoảng 8.500 sinh viên hệ đại học chính quy và 1.000 sinh viên thuộc các chương trình liên kết quốc tế. Đáng chú ý, năm nay trường còn mở rộng đào tạo thêm hai ngành mới đầy tiềm năng là Trí tuệ nhân tạo và Quản lý công nghiệp.

Mặc dù quy mô tuyển sinh khá lớn, sức cạnh tranh ở các nhóm ngành mũi nhọn vẫn chưa bao giờ hạ nhiệt. Do đó, việc nắm rõ phân bổ chỉ tiêu và phân tích kỹ mức điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương sẽ là “chìa khóa” quan trọng. Bước đi này giúp bạn đưa ra chiến lược sắp xếp nguyện vọng vừa thông minh vừa an toàn.
3. Điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương năm 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp mức điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương (HUIT) năm 2026 chính thức theo các phương thức xét tuyển. Đây là dữ liệu quan trọng giúp các bạn thí sinh và phụ huynh có cái nhìn chuẩn xác nhất về biến động điểm số trong kỳ tuyển sinh năm nay:
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn 2026 |
| 1 | Ngôn ngữ Anh | Đang cập nhật |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Đang cập nhật |
| 3 | Quản trị kinh doanh | Đang cập nhật |
| 4 | Marketing | Đang cập nhật |
| 5 | Kinh doanh quốc tế | Đang cập nhật |
| 6 | Thương mại điện tử | Đang cập nhật |
| 7 | Kinh doanh thời trang và Dệt may | Đang cập nhật |
| 8 | Quản trị kinh doanh thực phẩm | Đang cập nhật |
| 9 | Tài chính ngân hàng | Đang cập nhật |
| 10 | Công nghệ tài chính | Đang cập nhật |
| 11 | Kế toán | Đang cập nhật |
| 12 | Luật | Đang cập nhật |
| 13 | Luật kinh tế | Đang cập nhật |
| 14 | Công nghệ sinh học | Đang cập nhật |
| 15 | Khoa học dữ liệu | Đang cập nhật |
| 16 | Công nghệ thông tin | Đang cập nhật |
| 17 | An toàn thông tin | Đang cập nhật |
| 18 | Công nghệ chế tạo máy | Đang cập nhật |
| 19 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đang cập nhật |
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử | Đang cập nhật |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Đang cập nhật |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Đang cập nhật |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đang cập nhật |
| 24 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | Đang cập nhật |
| 25 | Kỹ thuật Nhiệt | Đang cập nhật |
| 26 | Công nghệ thực phẩm | Đang cập nhật |
| 27 | Công nghệ chế biến thủy sản | Đang cập nhật |
| 28 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | Đang cập nhật |
| 29 | Công nghệ dệt, may | Đang cập nhật |
| 30 | Du lịch | Đang cập nhật |
| 31 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đang cập nhật |
| 32 | Quản trị khách sạn | Đang cập nhật |
| 33 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Đang cập nhật |
| 34 | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | Đang cập nhật |
| 35 | Khoa học chế biến món ăn | Đang cập nhật |
| 36 | Quản lý tài nguyên và môi trường | Đang cập nhật |
| 37 | Công nghệ vật liệu | Đang cập nhật |
| 38 | Ngôn ngữ Trung Quốc – Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU) | Đang cập nhật |
| 39 | Quản trị kinh doanh – Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU) | Đang cập nhật |
4. Điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương năm 2025 chính thức
Điểm chuẩn HUIT – Đại học Công thương TPHCM năm 2025 theo nhiều phương thức xét tuyển như sau:
| STT | Tên ngành | Điểm thi THPT | Điểm học bạ | Điểm ĐGNL ĐHQG-HCM | Điểm ĐGNL chuyên biệt ĐHSP-HCM |
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 23.75 | 25.6 | 764 | 25.35 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 24 | 25.9 | 776 | 25.65 |
| 3 | Quản trị kinh doanh | 23 | 24.8 | 732 | 24.5 |
| 4 | Marketing | 24.25 | 26.2 | 788 | 25.95 |
| 5 | Kinh doanh quốc tế | 23.5 | 25.3 | 752 | 25.05 |
| 6 | Thương mại điện tử | 23.75 | 25.6 | 764 | 25.35 |
| 7 | Kinh doanh thời trang và Dệt may | 18.5 | 20.83 | 617 | 20.63 |
| 8 | Quản trị kinh doanh thực phẩm | 20.5 | 22.5 | 650 | 22.06 |
| 9 | Tài chính ngân hàng | 23.5 | 25.3 | 752 | 25.05 |
| 10 | Công nghệ tài chính | 22.25 | 24.2 | 708 | 23.75 |
| 11 | Kế toán | 22.5 | 24.4 | 716 | 24 |
| 12 | Luật | 24.25 | 26.2 | 788 | 25.95 |
| 13 | Luật kinh tế | 24 | 25.9 | 776 | 25.65 |
| 14 | Công nghệ sinh học | 18.5 | 20.83 | 617 | 20.63 |
| 15 | Khoa học dữ liệu | 22 | 24 | 700 | 23.5 |
| 16 | Công nghệ thông tin | 23.25 | 25 | 740 | 24.75 |
| 17 | An toàn thông tin | 22 | 24 | 700 | 23.5 |
| 18 | Công nghệ chế tạo máy | 21.25 | 23.25 | 670 | 22.75 |
| 19 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | 24 | 700 | 23.5 |
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử | 21.5 | 23.5 | 680 | 23 |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 22.25 | 24.2 | 708 | 23.75 |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 18 | 20.67 | 613 | 20.5 |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 17 | 20.33 | 607 | 20.25 |
| 24 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 24.5 | 26.5 | 800 | 26.25 |
| 25 | Kỹ thuật Nhiệt | 20 | 22 | 640 | 21.63 |
| 26 | Công nghệ thực phẩm | 23 | 24.8 | 732 | 24.5 |
| 27 | Công nghệ chế biến thủy sản | 17 | 20.33 | 607 | 20.25 |
| 28 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 18 | 20.67 | 613 | 20.5 |
| 29 | Công nghệ dệt, may | 17 | 20.33 | 607 | 20.25 |
| 30 | Du lịch | 24 | 25.9 | 776 | 25.65 |
| 31 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24 | 25.9 | 776 | 25.65 |
| 32 | Quản trị khách sạn | 23.5 | 25.3 | 752 | 25.05 |
| 33 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 23.5 | 25.3 | 752 | 25.05 |
| 34 | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | 19 | 21 | 620 | 20.75 |
| 35 | Khoa học chế biến món ăn | 21 | 23 | 660 | 22.5 |
| 36 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 17 | 20.33 | 607 | 20.25 |
| 37 | Công nghệ vật liệu | 17 | 20.33 | 607 | 20.25 |
| 38 | Ngôn ngữ Trung Quốc – Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU) | 20 | 22 | ||
| 39 | Quản trị kinh doanh – Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU) | 16 | 20 |
Điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương năm 2025 dao động từ 16.5 – 26.0 điểm tùy theo phương thức và ngành xét tuyển.
>>>Xem thêm: Khối B gồm những ngành nào? Môn nào? Top ngành dễ xin việc 2026
5. Học phí Trường Đại học Công Thương
Học phí luôn là mối quan tâm hàng đầu của các bạn tân sinh viên và phụ huynh. Tại HUIT, mức thu phí luôn được xây dựng dựa trên lộ trình ổn định, đảm bảo tính minh bạch và hỗ trợ tốt nhất cho người học.
Theo quy định, học phí năm 2025 được điều chỉnh tối đa 10% so với mức của khóa 2024 – 2028. Cụ thể, học phí cho khóa 2025 – 2029 dự kiến tối đa khoảng 132 triệu đồng cho toàn khóa. Mức phí này tăng khoảng 12 triệu đồng so với khóa trước, một sự điều chỉnh được đánh giá là hợp lý trong bối cảnh đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất.
6. Chương trình đào tạo Đại học từ xa
Đào tạo từ xa là lựa chọn tối ưu trong kỷ nguyên số, mang lại sự linh hoạt cho người đi làm. Ngoài việc duy trì điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương ổn định, nhiều trường đại học uy tín đã đẩy mạnh hệ thống E-learning, cấp bằng cử nhân có giá trị tương đương hệ chính quy.
Nếu bạn đang tìm kiếm các cơ sở giáo dục uy tín triển khai mô hình học tập trực tuyến này, dưới đây là những lựa chọn hàng đầu:
- Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (TUAF): Một trong những đơn vị tiên phong với hệ thống E-learning bài bản, hỗ trợ sinh viên học tập mọi lúc, mọi nơi cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm.
- Trường Đại học Mở Hà Nội (EHOU): Có thế mạnh về mô hình giáo dục mở, đào tạo từ xa ở các nhóm ngành như ngôn ngữ, kinh tế, luật, công nghệ và dịch vụ.
- Trường Đại học Công Đoàn (LDA): Người học có thể theo dõi các thông báo tuyển sinh từ xa của trường nếu quan tâm các ngành thuộc nhóm luật, công tác xã hội, bảo hộ lao động, quản trị nhân lực, ngôn ngữ và Việt Nam học.
Các chương trình này không chỉ giúp bạn tối ưu hóa thời gian mà còn là giải pháp thông minh để nâng cao trình độ chuyên môn mà không ảnh hưởng đến công việc hiện tại.

Kết luận
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn nắm bắt chi tiết mức điểm chuẩn Trường Đại học Công Thương năm 2026. Nếu bạn cần tư vấn thêm về lộ trình xét tuyển hoặc các chương trình đào tạo, hãy để lại bình luận phía dưới để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!
Bài viết liên quan:
